Bước tới nội dung

Teng beng

Từ Gò Công Wiki - Bách khoa toàn thư về Gò Công

Chỉ đồ vật hoặc máy móc bị hư.

  • Ví dụ: "Cái quạt beng rồi, nóng muốn chết!" (Cái quạt hỏng rồi, nóng muốn chết!).