Thống kê phương tiện
Giao diện
Thống kê về các kiểu tập tin đã tải lên. Bảng này chỉ liệt kê phiên bản mới nhất của các tập tin. Các phiên bản cũ hoặc các phiên bản bị xóa được bỏ qua.
Văn phòng
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| application/pdf | 5 (1,67%) | 42.100.538 byte (40,15 MB; 14,2%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 5 tập tin (1,67%): 42.100.538 byte (40,15 MB; 14,2%).
Video
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| video/mp4 | .mp4, .m4a, .m4p, .m4b, .m4r, .m4v | 1 (0,334%) | 14.939.874 byte (14,25 MB; 5,03%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 1 tập tin (0,334%): 14.939.874 byte (14,25 MB; 5,03%).
Âm thanh
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| audio/mpeg | .mpga, .mpa, .mp2, .mp3 | 14 (4,68%) | 123.888.705 byte (118,15 MB; 41,7%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 14 tập tin (4,68%): 123.888.705 byte (118,15 MB; 41,7%).
Hình ảnh bitmap
| Kiểu MIME | Phần mở rộng có thể | Số tập tin | Kích thước kết hợp |
|---|---|---|---|
| image/jpeg | .jpeg, .jpg, .jpe, .jps | 262 (87,6%) | 66.901.029 byte (63,8 MB; 22,5%) |
| image/png | .png, .apng | 14 (4,68%) | 49.266.364 byte (46,98 MB; 16,6%) |
| image/webp | .webp | 3 (1%) | 87.568 byte (86 kB; 0,0295%) |
Tổng kích thước tập tin cho phần này của 279 tập tin (93,3%): 116.254.961 byte (110,87 MB; 39,1%).
Tất cả tập tin
Tổng kích thước tập tin cho tất cả 299 tập tin: 297.184.078 byte (283,42 MB).